Ngoại hạng Anh - 18/04 - 23:30
Tottenham Hotspur
2
:
2
Kết thúc
Brighton Hove Albion
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Georginio Rutter
Jan Paul Van Hecke
82'
Charalampos Kostoulas
Yasin Ayari
Xavi Quentin Shay Simons
78'
Xavi Quentin Shay Simons
Lucas Bergvall
77'
Djed Spence
Iyenoma Destiny Udogie
76'
Lucas Bergvall
Conor Gallagher
76'
75'
Maxim de Cuyper
Kaoru Mitoma
75'
Matthew ORiley
Jack Hinshelwood
75'
Georginio Rutter
Danny Welbeck
Joao Palhinha
Rodrigo Bentancur
67'
Kevin Danso
65'
Mathys Tel
Randal Kolo Muani
57'
Archie Gray
Yves Bissouma
57'
45+3'
Kaoru Mitoma
Pascal Gross
Pedro Porro
Xavi Quentin Shay Simons
39'
37'
Mats Wieffer
Yves Bissouma
34'
20'
Kaoru Mitoma
Diego Gómez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
151
151
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
731
731
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
2
2
Đánh đầu
13
13
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 2.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 53% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#6
6.2
Palhinha J.
#15
6.4
L.Bergvall
#24
6
Spence D.
#14
6
Gray A.
#9
0
Richarlison
#3
0
Dragusin R.
#10
0
Maddison J.
#40
0
Austin B.
#33
6.2
ORiley M.
#10
7
Rutter G.
#19
6.4
Kostoulas C.
#22
7.1
Mitoma K.
#3
0
Igor
#17
0
Noom Quomah Baleba C.
#34
0
Veltman J.
#23
0
Steele J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 1~15 | 13 | 13 |
| 13 | 10 | 16~30 | 8 | 13 |
| 16 | 14 | 31~45 | 28 | 21 |
| 20 | 8 | 46~60 | 15 | 13 |
| 16 | 19 | 61~75 | 13 | 15 |
| 27 | 29 | 76~90 | 20 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật