Ngoại hạng Anh - 25/04 - 02:00
Sunderland
0
:
5
Kết thúc
Nottingham Forest
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Elliot Anderson
Taiwo Awoniyi
88'
Taiwo Awoniyi
Chris Wood
76'
Ryan Yates
Granit Xhaka
75'
69'
Neco Williams
67'
Ryan Yates
Igor Jesus Maciel da Cruz
67'
Luca Netz
Omari Hutchinson
Wilson Isidor
Habib Diarra
66'
Daniel Ballard
61'
60'
Igor Jesus Maciel da Cruz
58'
Elliot Anderson
51'
Nicolas Dominguez
Habib Diarra
51'
51'
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Jair Paula da Cunha Filho
Reinildo Mandava
Chris Rigg
46'
46'
Nicolas Dominguez
Ibrahim Sangare
37'
Igor Jesus Maciel da Cruz
34'
Morgan Gibbs White
Igor Jesus Maciel da Cruz
31'
Chris Wood
Morgan Gibbs White
17'
Trai Hume
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
119
119
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
707
707
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
2
2
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#17
6.2
Mandava R.
#7
0
Talbi C.
#6
0
Geertruida L.
#12
0
E.Mayenda
#31
0
Ellborg M.
#13
0
ONien L.
#3
0
Cirkin D.
#50
0
Jones H.
#25
6.3
Netz L.
#9
6.4
Awoniyi T.
#22
6.5
Yates R.
#4
6.5
Morato
#29
0
Bakwa D.
#27
0
Ortega S.
#14
0
Ndoye D.
#24
0
McAtee J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 10 | 1~15 | 20 | 14 |
| 17 | 10 | 16~30 | 12 | 14 |
| 14 | 12 | 31~45 | 15 | 25 |
| 11 | 21 | 46~60 | 12 | 14 |
| 23 | 14 | 61~75 | 23 | 14 |
| 26 | 29 | 76~90 | 15 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật