Ngoại hạng Anh - 19/04 - 20:00
Nottingham Forest
4
:
1
Kết thúc
Burnley
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Igor Jesus Maciel da Cruz
Nicolas Dominguez
90+8'
Nicolas Dominguez
Morgan Gibbs White
89'
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Omari Hutchinson
88'
84'
Armando Broja
Zian Flemming
84'
Josh Laurent
Florentino Ibrain Morris Luis
83'
Loum Tchaouna
Jaidon Anthony
80'
Kyle Walker
Morgan Gibbs White
Ryan Yates
77'
Ryan Yates
Chris Wood
76'
76'
Jacob Bruun Larsen
Chimuanya Ugochukwu
75'
Florentino Ibrain Morris Luis
Morgan Gibbs White
Omari Hutchinson
69'
64'
Lyle Foster
Marcus Edwards
Morgan Gibbs White
62'
Igor Jesus Maciel da Cruz
Dilane Bakwa
46'
45+2'
Zian Flemming
Quilindschy Hartman
Jair Paula da Cunha Filho
Murillo Santiago Costa dos Santos
42'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
207
207
Tấn công nguy hiểm
70
70
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
926
926
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Đánh đầu
21
21
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
50
50
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
6.7
Igor Jesus
#23
6.6
Jair Cunha
#22
6.7
Yates R.
#4
6
Morato
#27
0
Ortega S.
#25
0
Netz L.
#9
0
Awoniyi T.
#24
0
McAtee J.
#7
5.7
Bruun Larsen J.
#17
5.8
Tchaouna L.
#9
5.8
Foster L.
#29
6.2
Laurent J.
#31
0
Tresor Ndayishimiye M.
#13
0
M.Weiß
#4
0
Worrall J.
#12
0
Humphreys B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 8 | 1~15 | 16 | 15 |
| 11 | 16 | 16~30 | 13 | 9 |
| 13 | 25 | 31~45 | 22 | 26 |
| 22 | 11 | 46~60 | 13 | 9 |
| 13 | 11 | 61~75 | 13 | 11 |
| 26 | 27 | 76~90 | 19 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật