Ngoại hạng Anh - 18/04 - 21:00
Newcastle United
1
:
2
Kết thúc
AFC Bournemouth
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Djordje Petrovic
89'
Alex Toth
Marcus Tavernier
89'
Enes Unal
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Nick Woltemade
Sandro Tonali
86'
85'
Adrien Truffert
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
82'
Alex Scott
Jacob Murphy
80'
78'
Ben Doak
Rayan Vitor
Sven Botman
77'
Dan Burn
Valentino Livramento
74'
William Osula
71'
William Osula
68'
66'
David Brooks
Eli Junior Kroupi
65'
Tyler Adams
Ryan Christie
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Jacob Ramsey
62'
Jacob Murphy
Anthony Elanga
62'
55'
Marcus Tavernier
52'
Ryan Christie
Kieran Trippier
Lewis Hall
46'
32'
Marcus Tavernier
Rayan Vitor
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
110
110
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
796
796
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
88
88
Đánh đầu thành công
44
44
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#33
5.6
Burn D.
#2
6.2
Trippier K.
#23
5.8
Murphy J.
#9
0
Wissa Y.
#27
5.9
Woltemade N.
#37
0
A.Murphy
#28
0
Willock J.
#1
0
Pope N.
#11
6.4
Doak B.
#7
6
Brooks D.
#18
0
Diakite B.
#29
0
Mandas C.
#27
6
A.Tóth
#21
0
Adli A.
#26
6
Unal E.
#15
0
Smith A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 15 | 1~15 | 10 | 8 |
| 12 | 15 | 16~30 | 14 | 12 |
| 22 | 13 | 31~45 | 19 | 19 |
| 7 | 5 | 46~60 | 17 | 14 |
| 12 | 23 | 61~75 | 14 | 16 |
| 22 | 25 | 76~90 | 22 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật