Ngoại hạng Anh - 25/04 - 21:00
Arema Malang
Liverpool
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Crystal Palace
Sự kiện trực tiếp
Florian Wirtz
Alexis Mac Allister
90+6'
90+3'
Borna Sosa
Dominik Szoboszlai
90'
Milos Kerkez
Andrew Robertson
87'
Joseph Gomez
Curtis Jones
87'
Ryan Jiro Gravenberch
Alexander Isak
79'
71'
Daniel Munoz
70'
Jorgen Strand Larsen
Jean Philippe Mateta
59'
Yeremi Pino
Brennan Johnson
Jeremie Frimpong
Mohamed Salah
59'
46'
Borna Sosa
Tyrick Mitchell
Andrew Robertson
Curtis Jones
40'
Alexander Isak
Alexis Mac Allister
35'
32'
Dean Henderson
Mohamed Salah
24'
19'
Daniel Munoz
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
169
169
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
817
817
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
5
5
Đánh đầu
68
68
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 0.7
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
5.5 Phạt góc 4.2
2.4 Thẻ vàng 1.9
11.3 Phạm lỗi 14.2
54.4% Kiểm soát bóng 55.1%
Đội hình ra sân
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
avatar
28 Freddie Woodman
avatar
26Andrew Robertson
avatar
4Virgil van Dijk
avatar
5Ibrahima Konate
avatar
17Curtis Jones
avatar
10Alexis Mac Allister
avatar
8Dominik Szoboszlai
avatar
18Cody Gakpo
avatar
7Florian Wirtz
avatar
11Mohamed Salah
avatar
9Alexander Isak
avatar
14
avatar
3
avatar
7
avatar
11
avatar
18
avatar
20
avatar
26
avatar
5
avatar
23
avatar
2
avatar
1
Crystal Palace Crystal Palace
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
LiverpoolLiverpool
#38
Gravenberch R.
6
Gravenberch R.
#30
Frimpong J.
6.2
Frimpong J.
#2
Gomez J.
6.2
Gomez J.
#41
Pecsi A.
0
Pecsi A.
#14
Chiesa F.
0
Chiesa F.
#73
Ngumoha R.
0
Ngumoha R.
#79
Will Wright
0
Will Wright
#42
Nyoni T.
0
Nyoni T.
Crystal PalaceCrystal Palace
#22
Larsen J.
6.1
Larsen J.
#10
Pino Y.
6.3
Pino Y.
#44
Benitez W.
0
Benitez W.
#8
Lerma J.
0
Lerma J.
#34
Riad C.
0
Riad C.
#17
Clyne N.
0
Clyne N.
#19
Hughes W.
0
Hughes W.
#55
Devenny J.
0
Devenny J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 9 1~15 8 2
10 18 16~30 5 2
20 31 31~45 14 33
21 4 46~60 17 25
16 6 61~75 20 20
25 27 76~90 34 15