Ngoại hạng Anh - 18/04 - 21:00
Arema Malang
Leeds United
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Wolves
Sự kiện trực tiếp
Lukas Nmecha
Dominic Calvert-Lewin
90+6'
Joe Rodon
Gabriel Gudmundsson
90+6'
Sean Longstaff
Ao Tanaka
90+6'
Dominic Calvert-Lewin
90+5'
90+3'
Hugo Bueno
Ilia Gruev
Brenden Aaronson
78'
75'
Hee-Chan Hwang
Ladislav Krejci
Brenden Aaronson
73'
67'
Rodrigo Martins Gomes
Jean-Ricner Bellegarde
Degnand Wilfried Gnonto
Noah Okafor
67'
46'
Pedro Lima
Jackson Tchatchoua
38'
Matheus Mane
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Noah Okafor
Brenden Aaronson
20'
James Justin
Noah Okafor
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
755
755
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
52
52
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
43
43
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.6
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 16.6
5.1 Phạt góc 2
2.2 Thẻ vàng 2.3
12.8 Phạm lỗi 10.5
45.9% Kiểm soát bóng 42.2%
Đội hình ra sân
Leeds United Leeds United
3-4-2-1
avatar
26 Karl Darlow
avatar
5Pascal Struijk
avatar
15Jaka Bijol
avatar
24James Justin
avatar
3Gabriel Gudmundsson
avatar
22Ao Tanaka
avatar
4Ethan Ampadu
avatar
2Jayden Bogle
avatar
19Noah Okafor
avatar
11Brenden Aaronson
avatar
9Dominic Calvert-Lewin
avatar
9
avatar
27
avatar
47
avatar
38
avatar
7
avatar
8
avatar
3
avatar
4
avatar
24
avatar
37
avatar
25
Wolves Wolves
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Leeds UnitedLeeds United
#14
Nmecha L.
6
Nmecha L.
#29
Gnonto W.
6.1
Gnonto W.
#8
Longstaff S.
6
Longstaff S.
#6
Rodon J.
6
Rodon J.
#40
Buonanotte F.
0
Buonanotte F.
#23
Bornauw S.
0
Bornauw S.
#1
Perri L.
0
Perri L.
#10
Piroe J.
0
Piroe J.
WolvesWolves
#21
Gomes R.
5.8
Gomes R.
#36
Mane M.
6.2
Mane M.
#11
Hwang Hee-Chan
5.9
Hwang Hee-Chan
#14
Arokodare T.
0
Arokodare T.
#74
Edozie T.
0
Edozie T.
#59
Olagunju S.
0
Olagunju S.
#40
Alfie Brooks
0
Alfie Brooks
#6
D.Wolfe
0
D.Wolfe
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 8 1~15 8 12
10 5 16~30 14 12
27 23 31~45 8 18
16 17 46~60 14 9
16 11 61~75 20 25
16 32 76~90 33 21