Ngoại hạng Anh - 25/04 - 18:30
Arema Malang
Fulham
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Aston Villa
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Harry Wilson
90+1'
81'
Tammy Abraham
Ollie Watkins
Antonee Robinson
Ryan Sessegnon
81'
Oscar Bobb
Samuel Chimerenka Chukwueze
76'
Joshua King
Emile Smith Rowe
76'
74'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Lamare Bogarde
74'
Jadon Sancho
Youri Tielemans
74'
Leon Bailey
Emiliano Buendia Stati
74'
Ross Barkley
John McGinn
Timothy Castagne
66'
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
66'
50'
Pau Torres
Timothy Castagne
46'
Ryan Sessegnon
43'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
864
864
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
7
7
Đánh đầu
62
62
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 1.4
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.2
6.7 Phạt góc 4.1
1.9 Thẻ vàng 1.3
9.9 Phạm lỗi 9.6
54.9% Kiểm soát bóng 49.4%
Đội hình ra sân
Fulham Fulham
4-2-3-1
avatar
1 Bernd Leno
avatar
30Ryan Sessegnon
avatar
3Calvin Bassey Ughelumba
avatar
5Joachim Andersen
avatar
21Timothy Castagne
avatar
16Sander Berge
avatar
20Sasa Lukic
avatar
19Samuel Chimerenka Chukwueze
avatar
32Emile Smith Rowe
avatar
8Harry Wilson
avatar
7Raul Alonso Jimenez Rodriguez
avatar
11
avatar
7
avatar
27
avatar
10
avatar
26
avatar
8
avatar
2
avatar
4
avatar
14
avatar
12
avatar
23
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
FulhamFulham
#14
Bobb O.
6.4
Bobb O.
#33
Robinson A.
6.1
Robinson A.
#24
King J.
6
King J.
#31
Diop I.
0
Diop I.
#23
Lecomte B.
0
Lecomte B.
#6
Reed H.
0
Reed H.
#10
Cairney T.
0
Cairney T.
#18
J.Kusi-Asare
0
J.Kusi-Asare
Aston VillaAston Villa
#31
Bailey L.
5.9
Bailey L.
#6
Barkley R.
5.9
Barkley R.
#18
Abraham T.
5.9
Abraham T.
#19
Sancho J.
5.9
Sancho J.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#22
Maatsen I.
0
Maatsen I.
#3
Lindelof V.
0
Lindelof V.
#5
Mings T.
0
Mings T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 11 1~15 4 7
6 15 16~30 22 4
11 17 31~45 15 24
18 15 46~60 17 21
18 13 61~75 8 14
32 26 76~90 31 26