Ngoại hạng Anh - 21/04 - 02:00
Arema Malang
Crystal Palace
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
West Ham United
Sự kiện trực tiếp
Daniel Munoz
90+2'
90+2'
El Hadji Malick Diouf
84'
Mohamadou Kante
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Justin Devenny
Brennan Johnson
78'
75'
Callum Wilson
Pablo Felipe Pereira de Jesus
Daichi Kamada
Will Hughes
59'
Jean Philippe Mateta
Jorgen Strand Larsen
59'
Ismaila Sarr
Yeremi Pino
59'
Brennan Johnson
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
799
799
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
2
2
Đánh đầu
66
66
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.3
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 16.8
4.5 Phạt góc 5.7
2.2 Thẻ vàng 1.8
14.8 Phạm lỗi 12.3
55.8% Kiểm soát bóng 45%
Đội hình ra sân
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
avatar
1 Dean Henderson
avatar
23Jaydee Canvot
avatar
5Maxence Lacroix
avatar
26Chris Richards
avatar
3Tyrick Mitchell
avatar
8Jefferson Andres Lerma Solis
avatar
19Will Hughes
avatar
2Daniel Munoz
avatar
10Yeremi Pino
avatar
11Brennan Johnson
avatar
22Jorgen Strand Larsen
avatar
11
avatar
7
avatar
19
avatar
12
avatar
20
avatar
28
avatar
18
avatar
2
avatar
15
avatar
4
avatar
1
West Ham United West Ham United
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Crystal PalaceCrystal Palace
#18
Kamada D.
6.4
Kamada D.
#7
Sarr I.
6
Sarr I.
#55
Devenny J.
6
Devenny J.
#44
Benitez W.
0
Benitez W.
#24
Sosa B.
0
Sosa B.
#34
Riad C.
0
Riad C.
#59
Cardines R.
0
Cardines R.
#17
Clyne N.
0
Clyne N.
West Ham UnitedWest Ham United
#9
Wilson C.
5.9
Wilson C.
#29
Wan-Bissaka A.
0
Wan-Bissaka A.
#25
Todibo J.
0
Todibo J.
#23
Areola A.
0
Areola A.
#27
Magassa S.
0
Magassa S.
#17
Traore A.
0
Traore A.
#32
Potts F.
0
Potts F.
#30
Scarles O.
0
Scarles O.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 19 1~15 2 16
18 9 16~30 2 8
31 26 31~45 33 18
4 4 46~60 25 10
6 14 61~75 20 24
27 21 76~90 15 24