Ngoại hạng Anh - 18/04 - 18:30
Arema Malang
Brentford
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Fulham
Sự kiện trực tiếp
81'
Oscar Bobb
Tom Cairney
81'
Antonee Robinson
Ryan Sessegnon
67'
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Rodrigo Muniz Carvalho
67'
Joshua King
Emile Smith Rowe
43'
Samuel Chimerenka Chukwueze
Alex Iwobi
6'
Sasa Lukic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
792
792
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Đánh đầu
75
75
Đánh đầu thành công
38
38
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
32
32
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.3
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
4.4 Phạt góc 7
1.2 Thẻ vàng 1.9
11.1 Phạm lỗi 9.7
51.8% Kiểm soát bóng 55.2%
Đội hình ra sân
Brentford Brentford
4-2-3-1
avatar
1 Caoimhin Kelleher
avatar
23Keane Lewis-Potter
avatar
22Nathan Collins
avatar
4Sepp Van Den Berg
avatar
33Michael Kayode
avatar
8Mathias Jensen
avatar
18Yegor Yarmolyuk
avatar
7Kevin Schade
avatar
24Mikkel Damsgaard
avatar
19Dango Ouattara
avatar
9Igor Thiago Nascimento Rodrigues
avatar
9
avatar
8
avatar
32
avatar
17
avatar
20
avatar
10
avatar
21
avatar
5
avatar
3
avatar
30
avatar
1
Fulham Fulham
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
BrentfordBrentford
#5
Pinnock E.
0
Pinnock E.
#20
Ajer K.
0
Ajer K.
#11
Nelson R.
0
Nelson R.
#2
Hickey A.
0
Hickey A.
#45
R.Donovan
0
R.Donovan
#50
Stephenson J.
0
Stephenson J.
#48
Bentt L.
0
Bentt L.
#49
Shield O.
0
Shield O.
FulhamFulham
#19
Chukwueze S.
5.9
Chukwueze S.
#14
Bobb O.
6.2
Bobb O.
#33
Robinson A.
6.2
Robinson A.
#24
King J.
6
King J.
#31
Diop I.
0
Diop I.
#23
Lecomte B.
0
Lecomte B.
#16
Berge S.
0
Berge S.
#6
Reed H.
0
Reed H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 11 1~15 7 4
18 6 16~30 21 22
16 11 31~45 21 15
12 18 46~60 9 17
14 18 61~75 12 8
25 32 76~90 26 31