Ngoại hạng Anh - 19/04 - 20:00
Arema Malang
Aston Villa
4
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Sunderland
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Daniel Ballard
Amadou Onana
90+8'
90+5'
Nordi Mukiele
Tammy Abraham
Lucas Digne
90+3'
87'
Wilson Isidor
Enzo Le Fee
86'
Trai Hume
84'
Wilson Isidor
Brian Brobbey
Tammy Abraham
Ollie Watkins
80'
Jadon Sancho
John McGinn
80'
Emiliano Buendia Stati
Ross Barkley
70'
Lucas Digne
Ian Maatsen
70'
66'
Noah Sadiki
63'
Chemsdine Talbi
Chris Rigg
63'
Trai Hume
Reinildo Mandava
63'
Daniel Ballard
Omar Federico Alderete Fernandez
Morgan Rogers
Ollie Watkins
46'
Ollie Watkins
Ian Maatsen
36'
9'
Chris Rigg
Noah Sadiki
Ollie Watkins
John McGinn
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
172
172
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
786
786
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.7
1.3 Bàn thua 1.1
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 14.9
4.2 Phạt góc 4.4
1.5 Thẻ vàng 2.5
10.4 Phạm lỗi 11.4
50.5% Kiểm soát bóng 47.7%
Đội hình ra sân
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
avatar
23 Emiliano Martinez
avatar
22Ian Maatsen
avatar
5Tyrone Mings
avatar
4Ezri Konsa Ngoyo
avatar
2Matthew Cash
avatar
8Youri Tielemans
avatar
24Amadou Onana
avatar
27Morgan Rogers
avatar
6Ross Barkley
avatar
7John McGinn
avatar
11Ollie Watkins
avatar
9
avatar
11
avatar
19
avatar
28
avatar
34
avatar
27
avatar
20
avatar
13
avatar
15
avatar
17
avatar
22
Sunderland Sunderland
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Aston VillaAston Villa
#12
Digne L.
6.6
Digne L.
#19
Sancho J.
4.9
Sancho J.
#18
Abraham T.
6.7
Abraham T.
#21
Douglas Luiz
0
Douglas Luiz
#31
Bailey L.
0
Bailey L.
#26
Bogarde L.
0
Bogarde L.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#3
Lindelof V.
0
Lindelof V.
SunderlandSunderland
#18
Isidor W.
6.8
Isidor W.
#5
Ballard D.
6.3
Ballard D.
#32
Hume T.
7.3
Hume T.
#6
Geertruida L.
0
Geertruida L.
#12
E.Mayenda
0
E.Mayenda
#31
Ellborg M.
0
Ellborg M.
#3
Cirkin D.
0
Cirkin D.
#50
Jones H.
0
Jones H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 3 1~15 5 19
17 18 16~30 5 13
17 15 31~45 26 13
13 12 46~60 23 11
15 24 61~75 15 25
25 27 76~90 23 16