Ngoại hạng Anh - 22/08 - 02:00
Arema Malang
Arsenal
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Coventry
Sự kiện trực tiếp
82'
Gustavo Hamer
Loum Tchaouna
Piero Hincapie
Riccardo Calafiori
81'
Mikel Merino Zazon
Martin Odegaard
76'
Eberechi Eze
Christos Tzolis
76'
70'
Jack Rudoni
Brandon Thomas-Asante
70'
Taiwo Awoniyi
Ellis Simms
Noni Madueke
Bukayo Saka
68'
Martin Zubimendi Ibanez
Declan Rice
68'
62'
Victor Torp
Caleb Yirenkyi
Martin Odegaard
Benjamin William White
49'
Gabriel Dos Santos Magalhaes
34'
27'
Caleb Yirenkyi
Bukayo Saka
23'
Kai Havertz
Riccardo Calafiori
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
950
950
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
5
5
Đánh đầu
52
52
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
8
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
18
18
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
53
53
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.3
0.5 Bàn thua 0.7
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 9.1
3.9 Phạt góc 5.5
1.4 Thẻ vàng 1
10.8 Phạm lỗi 10
49.8% Kiểm soát bóng 59.7%
Đội hình ra sân
Arsenal Arsenal
4-2-3-1
avatar
1 David Raya
avatar
33Riccardo Calafiori
avatar
6Gabriel Dos Santos Magalhaes
avatar
3Cristhian Mosquera
avatar
4Benjamin William White
avatar
41Declan Rice
avatar
49Myles Lewis Skelly
avatar
17Christos Tzolis
avatar
8Martin Odegaard
avatar
7Bukayo Saka
avatar
29Kai Havertz
avatar
9
avatar
8
avatar
16
avatar
23
avatar
6
avatar
18
avatar
27
avatar
4
avatar
24
avatar
3
avatar
19
Coventry Coventry
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
ArsenalArsenal
#20
Madueke N.
6.9
Madueke N.
#10
Eze E.
6.6
Eze E.
#23
Merino M.
7
Merino M.
#5
Hincapie P.
6.6
Hincapie P.
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#22
E.Nwaneri
0
E.Nwaneri
#56
Dowman M.
0
Dowman M.
#14
Gyokeres V.
0
Gyokeres V.
CoventryCoventry
#5
Rudoni J.
6.7
Rudoni J.
#14
Awoniyi T.
6.6
Awoniyi T.
#38
Hamer G.
6.5
Hamer G.
#13
Wilson B.
0
Wilson B.
#22
Latibeaudiere J.
0
Latibeaudiere J.
#15
Kitching L.
0
Kitching L.
#7
Sakamoto T.
0
Sakamoto T.
#28
Eccles J.
0
Eccles J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 15 1~15 3 12
12 6 16~30 11 9
25 23 31~45 15 15
7 18 46~60 23 21
17 8 61~75 23 24
19 27 76~90 23 18